"spartans" in Vietnamese
Definition
Người Sparta là dân cư của thành bang Sparta thời Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng về sức mạnh quân sự và kỷ luật nghiêm khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều trong các cuộc thảo luận lịch sử, hoặc để chỉ tên đội nhóm, hàm ý sức mạnh và kỷ luật.
Examples
The Spartans lived in ancient Greece.
**Người Sparta** từng sống ở Hy Lạp cổ đại.
Spartans were famous for their strong army.
**Người Sparta** nổi tiếng với quân đội mạnh mẽ.
The Spartans trained from a young age.
**Người Sparta** được huấn luyện từ nhỏ.
People say the Spartans never gave up in battle.
Người ta nói **người Sparta** không bao giờ bỏ cuộc trong chiến đấu.
My school's team is called the Spartans because they're tough competitors.
Đội của trường tôi được gọi là **Sparta** vì họ là đối thủ rất mạnh.
The movie showed how the Spartans faced impossible odds.
Bộ phim cho thấy cách **người Sparta** đối mặt với những thử thách không thể vượt qua.