"sparrow" em Vietnamese
Definição
Chim sẻ là loài chim nhỏ, lông màu nâu xám, thường gặp ở thành phố và nông thôn. Chim này có đuôi ngắn và tiếng hót vui tai.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Chim sẻ' thường chỉ loài chim này, thỉnh thoảng dùng ví von cho vật nhỏ hoặc khiêm tốn. Không dùng như biệt danh hay tiếng lóng.
Exemplos
A sparrow is sitting on the window.
Có một **chim sẻ** đang đậu trên cửa sổ.
The sparrow is a very common bird.
**Chim sẻ** là loài chim rất phổ biến.
I saw a sparrow building a nest.
Tôi đã nhìn thấy một **chim sẻ** xây tổ.
Even though sparrows look plain, they're really clever birds.
Dù **chim sẻ** trông bình thường, nhưng chúng là loài chim rất thông minh.
Every morning, I wake up to the sound of sparrows outside my window.
Mỗi sáng, tôi thức dậy bởi tiếng hót của **chim sẻ** ngoài cửa sổ.
Don't worry, that little sparrow will find its way back to the nest.
Đừng lo, **chim sẻ** nhỏ đó sẽ tìm được đường về tổ.