Type any word!

"sparky" in Vietnamese

năng độngsôi nổi

Definition

Từ này chỉ người hoặc vật đầy năng lượng, hoạt bát hoặc nhiệt huyết. Đôi khi là biệt danh cho thợ điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả trẻ em, thú cưng hoặc người năng động. Ở Anh và Úc, còn là biệt danh thợ điện. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

My nephew is very sparky and always makes us laugh.

Cháu trai tôi rất **năng động** và luôn làm mọi người cười.

Their new puppy is super sparky and chews everything.

Chú chó con mới của họ rất **sôi nổi** và gặm mọi thứ.

She's a sparky student who asks lots of questions.

Cô ấy là học sinh rất **năng động**, luôn hỏi nhiều câu hỏi.

Everyone calls Tom 'Sparky' because he works as an electrician.

Mọi người đều gọi Tom là '**Sparky**' vì anh ấy làm thợ điện.

That was a sparky debate—you could feel the excitement in the room.

Đó là một cuộc tranh luận **sôi nổi** — bạn có thể cảm nhận không khí phấn khích trong phòng.

I love working with sparky people—they always bring good ideas.

Tôi thích làm việc với những người **năng động**—họ luôn đưa ra các ý tưởng hay.