"sparkly" 的Vietnamese翻译
释义
Lấp lánh là dùng để nói về thứ gì đó tỏa ra nhiều điểm sáng nhỏ, phản chiếu ánh sáng giống như đang lấp lánh.
用法说明(Vietnamese)
'Lấp lánh' thường dùng cho đồ trang sức, quần áo, trang điểm hay vật trang trí. Ví dụ: 'váy lấp lánh', 'mắt lấp lánh'. Không nên nhầm với 'sáng bóng' chỉ độ bóng, không phải lấp lánh nhiều điểm sáng.
例句
She wore a sparkly dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **lấp lánh** đến bữa tiệc.
The ring was very sparkly under the lights.
Chiếc nhẫn trở nên rất **lấp lánh** dưới ánh đèn.
The sparkly decorations made the room look magical.
Những đồ trang trí **lấp lánh** khiến căn phòng trông thật kỳ diệu.
I love buying sparkly nail polish for special occasions.
Tôi rất thích mua sơn móng tay **lấp lánh** cho những dịp đặc biệt.
She has those sparkly eyes that catch everyone's attention.
Cô ấy có đôi mắt **lấp lánh** khiến ai cũng chú ý.
My kids love wearing sparkly shoes to school—they say it makes them feel like superheroes!
Các con tôi thích đi giày **lấp lánh** đến trường—chúng nói như thế làm chúng cảm thấy như siêu anh hùng!