아무 단어나 입력하세요!

"sparkles" in Vietnamese

lấp lánhtoả sáng

Definition

Phát ra những tia sáng nhỏ lấp lánh hoặc tỏa ra vẻ sống động, vui tươi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mắt, trang sức, nước hoặc để miêu tả sự rực rỡ, sống động. Có thể mang nghĩa ẩn dụ như "her eyes sparkled" — mắt rạng rỡ vui tươi.

Examples

The diamond sparkles in the sunlight.

Viên kim cương **lấp lánh** dưới ánh nắng.

Her dress sparkles with tiny beads.

Chiếc váy của cô ấy **lấp lánh** với những hạt nhỏ.

The water sparkles on a sunny day.

Nước **lấp lánh** dưới ánh nắng.

Her smile always sparkles when she sees her friends.

Nụ cười của cô ấy luôn **toả sáng** khi gặp bạn bè.

The city sparkles at night from above.

Thành phố **lấp lánh** vào ban đêm khi nhìn từ trên cao.

Her story really sparkles with imagination.

Câu chuyện của cô ấy thực sự **toả sáng** với trí tưởng tượng.