Type any word!

"sparked" in Vietnamese

kích độnglàm bùng lên

Definition

Khiến một điều gì đó bắt đầu đột ngột, thường là sự kiện, cảm xúc hoặc chuỗi hành động. Thường dùng khi nói đến việc gây ra tranh luận, cảm xúc hoặc mâu thuẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, văn bản chính thức để nói về sự bắt đầu đột ngột của sự kiện hoặc cảm xúc, như “sparked a debate”. Không dùng cho nghĩa 'tia lửa' vật lý.

Examples

The news sparked a big reaction online.

Tin đó đã **kích động** phản ứng lớn trên mạng.

Her comment sparked a discussion in class.

Bình luận của cô ấy đã **làm bùng lên** một cuộc thảo luận trong lớp.

The movie sparked memories from my childhood.

Bộ phim đó đã **làm bùng lên** những ký ức thời thơ ấu của tôi.

His speech sparked a wave of protests across the city.

Bài phát biểu của anh ấy đã **kích động** làn sóng biểu tình khắp thành phố.

A single tweet sparked rumors about the celebrity’s breakup.

Một dòng tweet đã **làm bùng lên** tin đồn về cuộc chia tay của người nổi tiếng đó.

That documentary really sparked my interest in history.

Bộ phim tài liệu đó thật sự đã **kích động** sự quan tâm của tôi đến lịch sử.