"spare" بـVietnamese
التعريف
Từ này chỉ vật hoặc thời gian dư ra để dùng khi cần thiết, như chìa khóa hoặc lốp xe dự phòng. Là động từ, còn có nghĩa là tha cho ai đó khỏi gặp khó chịu hoặc khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'spare key', 'spare tire' là chìa khoá/lốp dự phòng. 'spare time' là thời gian rảnh. Đừng nhầm 'spare' với 'free' trong mọi tình huống. Động từ như 'spare me' thường dùng lịch sự hay hài hước.
أمثلة
Do you have a spare key?
Bạn có **chìa khóa dự phòng** không?
We keep a spare tire in the car.
Chúng tôi để một **lốp dự phòng** trong xe.
I don't have much spare time today.
Hôm nay tôi không có nhiều **thời gian rảnh**.
Can you spare five minutes to help me with this?
Bạn có thể **dành** 5 phút giúp mình việc này không?
I'll spare you the details, but it was a total mess.
Tôi sẽ **miễn kể chi tiết** nhé, nhưng mọi thứ thật tệ.
We have a spare room if you want to stay the night.
Nếu bạn muốn ngủ lại, chúng tôi có một **phòng dự phòng**.