"spaniards" in Vietnamese
Definition
Những người là công dân hoặc người gốc từ Tây Ban Nha.
Usage Notes (Vietnamese)
'người Tây Ban Nha' được dùng trang trọng hoặc trung tính để chỉ người từ Tây Ban Nha. Không nhầm với 'Spanish' là tính từ hoặc tên ngôn ngữ.
Examples
Many Spaniards love soccer.
Nhiều **người Tây Ban Nha** yêu thích bóng đá.
The Spaniards speak Spanish.
**Người Tây Ban Nha** nói tiếng Tây Ban Nha.
Some Spaniards live in other countries.
Một số **người Tây Ban Nha** sống ở các quốc gia khác.
Spaniards are famous for their lively festivals.
**Người Tây Ban Nha** nổi tiếng với các lễ hội sôi động.
Historically, Spaniards explored many parts of the world.
Trong lịch sử, **người Tây Ban Nha** đã khám phá nhiều vùng trên thế giới.
You’ll find that most Spaniards are friendly to visitors.
Bạn sẽ thấy rằng đa số **người Tây Ban Nha** đều thân thiện với khách.