"spandex" in Vietnamese
Definition
Một loại vải tổng hợp co giãn, thường được dùng trong quần áo thể thao hoặc ôm sát cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Tại Mỹ gọi là 'spandex', ở châu Âu thường gọi là 'elastane'. Thường dùng ở dạng không đếm được, chủ yếu cho quần áo bó sát, thể thao, bơi lội.
Examples
My leggings are made of spandex.
Quần legging của tôi làm từ **spandex**.
Spandex clothes are very comfortable for sports.
Quần áo bằng **spandex** rất thoải mái khi chơi thể thao.
The swimsuit is made from spandex and nylon.
Bộ đồ bơi này làm từ **spandex** và nylon.
I prefer yoga pants with a lot of spandex because they stretch well.
Tôi thích quần yoga có nhiều **spandex** vì chúng co giãn tốt.
Do you have this shirt in spandex?
Bạn có áo này làm từ **spandex** không?
For cycling, I always choose shorts made from spandex because they don't restrict my movement.
Để đạp xe, tôi luôn chọn quần short **spandex** vì chúng không làm hạn chế chuyển động.