"spam" in Vietnamese
Definition
Các tin nhắn không mong muốn, thường được gửi hàng loạt qua email để quảng cáo hoặc lừa đảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho email nhưng cũng dùng cho tin nhắn, bình luận trên mạng xã hội. Động từ 'spam' nghĩa là gửi nhiều tin nhắn rác. Không liên quan tới món ăn đóng hộp tên Spam.
Examples
I get a lot of spam in my email inbox every day.
Tôi nhận được rất nhiều **thư rác** trong hộp thư điện tử mỗi ngày.
Please do not send spam to the group chat.
Vui lòng không gửi **thư rác** vào nhóm chat.
Most spam messages are just advertisements.
Phần lớn các tin **thư rác** chỉ là quảng cáo.
My filter moves all spam straight to a special folder so I don’t see it.
Bộ lọc của tôi chuyển tất cả **thư rác** vào một thư mục riêng nên tôi không nhìn thấy.
He accidentally marked a real email as spam and missed an important message.
Anh ấy vô tình đánh dấu một email thật là **thư rác** và đã bỏ lỡ một tin quan trọng.
If you post the same link over and over, people will think you’re spamming them.
Nếu bạn đăng cùng một liên kết lặp đi lặp lại, mọi người sẽ nghĩ bạn đang **spam** họ.