"spain" in Vietnamese
Definition
Một quốc gia nằm ở tây nam châu Âu trên bán đảo Iberia, nổi tiếng với ngôn ngữ Tây Ban Nha, văn hóa, ẩm thực, bóng đá và du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ riêng nên viết hoa: 'Spain'. Dùng 'in Spain' khi nói về địa điểm và 'from Spain' khi nói về xuất xứ. Đừng nhầm giữa 'Spain' (quốc gia) và 'Spanish' (ngôn ngữ, tính từ, hoặc người Tây Ban Nha).
Examples
My friend lives in Spain.
Bạn tôi sống ở **Tây Ban Nha**.
They traveled to Spain last summer.
Họ đã du lịch đến **Tây Ban Nha** mùa hè năm ngoái.
Spain is famous for its beaches.
**Tây Ban Nha** nổi tiếng với những bãi biển của mình.
We’re thinking about going to Spain for our honeymoon.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi **Tây Ban Nha** cho kỳ trăng mật.
She moved back from Spain a few months ago.
Cô ấy đã chuyển về từ **Tây Ban Nha** vài tháng trước.
If we find cheap flights, we could do a quick trip to Spain.
Nếu tìm được vé máy bay rẻ, chúng ta có thể đi **Tây Ban Nha** chơi nhanh.