Type any word!

"spades" in Vietnamese

bíchxẻng

Definition

"Bích" là một trong bốn chất bài với ký hiệu màu đen hình lá trên bộ bài, còn "xẻng" là dụng cụ đào đất (dạng số nhiều).

Usage Notes (Vietnamese)

'Bích' luôn dùng số nhiều, viết hoa khi chỉ chất bài; ví dụ 'the ace of Spades', 'chơi bài Spades'. 'Xẻng' là số nhiều cho nhiều dụng cụ. Không nhầm với 'cơ', 'chuồn', 'rô'.

Examples

I have three spades in my hand.

Tôi có ba lá **bích** trên tay.

Diamonds, clubs, hearts, and spades are the suits in a deck of cards.

Rô, chuồn, cơ và **bích** là bốn chất trong bộ bài.

He dug the ground with two large spades.

Anh ấy đào đất bằng hai cái **xẻng** lớn.

She always wins at Spades when we play online.

Cô ấy luôn thắng khi chúng tôi chơi **bài Bích** online.

Do you have the ace of spades?

Bạn có quân át **bích** không?

We need more spades if everyone wants to help with the garden.

Nếu ai cũng muốn giúp vườn, chúng ta cần nhiều **xẻng** hơn.