"spade" in Vietnamese
Definition
Xẻng là một công cụ lưỡi rộng, cán dài dùng để đào. 'Spade' cũng là một trong bốn chất bài trong bộ bài Tây, thường là biểu tượng nhọn màu đen.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spade' thường dùng cho làm vườn hoặc xây dựng; khi nói về bài, luôn dùng số nhiều 'spades' như 'the king of spades'. Không nhầm với 'shovel' (loại xẻng khác, đôi khi cong hơn).
Examples
He dug a hole using a spade.
Anh ấy đào một cái hố bằng **xẻng**.
The spade is an important card in many games.
Lá **bích** là lá bài quan trọng trong nhiều trò chơi.
Please hand me that spade from the shed.
Làm ơn đưa cho tôi cái **xẻng** ngoài nhà kho.
I've got a sore back from digging all day with that heavy spade.
Cả ngày đào đất bằng cái **xẻng** nặng đó nên lưng tôi đau quá.
He always gets lucky with the spades when we play cards.
Khi đánh bài, anh ấy luôn may mắn với lá **bích**.
If you want to plant the tree, you'll need a strong spade to break the hard soil.
Nếu muốn trồng cây, bạn cần một cái **xẻng** chắc để xới đất cứng lên.