"spa" 的Vietnamese翻译
释义
Nơi mọi người đến để thư giãn, chăm sóc sức khỏe với các dịch vụ như trị liệu bằng nước, massage và các liệu trình dưỡng sinh.
用法说明(Vietnamese)
'Spa' thường chỉ nơi chăm sóc sức khỏe cao cấp hoặc bồn nước nóng tại nhà. Các cụm như 'day spa', 'spa treatment' hay 'go to the spa' rất thông dụng. Không nhầm với 'health club' vì đó là nơi tập thể dục.
例句
She is relaxing at the spa this weekend.
Cô ấy đang thư giãn ở **spa** cuối tuần này.
My birthday gift was a day at a spa.
Quà sinh nhật của tôi là một ngày ở **spa**.
The hotel has a new spa for guests.
Khách sạn có **spa** mới dành cho khách.
Let's book a couples' massage at the spa tomorrow.
Ngày mai mình đặt massage đôi ở **spa** nhé.
After a stressful week, nothing beats a visit to the spa.
Sau một tuần căng thẳng, không gì tuyệt bằng đi **spa**.
Their backyard has a heated spa next to the pool.
Sân sau của họ có **spa** nước nóng cạnh hồ bơi.