"sow" in Indonesian
Definition
Đặt hạt giống vào đất để cây phát triển. Ngoài ra, còn có nghĩa là gieo rắc ý tưởng, cảm xúc, hoặc vấn đề.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nghĩa đen trong nông nghiệp: 'sow seeds'. Nghĩa bóng (trang trọng/literary): 'sow doubt', 'sow discord'. Đừng nhầm với 'sew' (may vá), phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác.
Examples
Farmers sow seeds in the spring.
Nông dân **gieo** hạt vào mùa xuân.
You need to sow the seeds carefully in rows.
Bạn cần **gieo** hạt cẩn thận thành hàng.
It is important to sow before the rains come.
Điều quan trọng là phải **gieo** trước khi mưa đến.
People who sow kindness often receive it back.
Những người **gieo** lòng tốt thường nhận lại được nó.
Be careful not to sow doubt with your words.
Hãy cẩn thận, đừng **gieo** nghi ngờ bằng lời nói của bạn.
He tried to sow trouble between them, but it didn't work.
Anh ta cố gắng **gieo** rắc rối giữa họ, nhưng không thành công.