Type any word!

"sow" in Indonesian

gieo

Definition

Đặt hạt giống vào đất để cây phát triển. Ngoài ra, còn có nghĩa là gieo rắc ý tưởng, cảm xúc, hoặc vấn đề.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nghĩa đen trong nông nghiệp: 'sow seeds'. Nghĩa bóng (trang trọng/literary): 'sow doubt', 'sow discord'. Đừng nhầm với 'sew' (may vá), phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác.

Examples

Farmers sow seeds in the spring.

Nông dân **gieo** hạt vào mùa xuân.

You need to sow the seeds carefully in rows.

Bạn cần **gieo** hạt cẩn thận thành hàng.

It is important to sow before the rains come.

Điều quan trọng là phải **gieo** trước khi mưa đến.

People who sow kindness often receive it back.

Những người **gieo** lòng tốt thường nhận lại được nó.

Be careful not to sow doubt with your words.

Hãy cẩn thận, đừng **gieo** nghi ngờ bằng lời nói của bạn.

He tried to sow trouble between them, but it didn't work.

Anh ta cố gắng **gieo** rắc rối giữa họ, nhưng không thành công.