Type any word!

"soviets" in Vietnamese

Xô viếtngười Xô viết

Definition

'Xô viết' là các hội đồng công nhân và binh lính ở Nga, đặc biệt trong Cách mạng Nga. Cũng chỉ chính phủ hoặc người dân Liên Xô trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị. Không dùng làm tính từ như 'Soviet leader'.

Examples

The Soviets were formed after the Russian Revolution.

Sau Cách mạng Nga, các **Xô viết** đã được thành lập.

Many Soviets supported communist ideas.

Nhiều **Xô viết** ủng hộ các ý tưởng cộng sản.

The Soviets met to discuss new laws.

Các **Xô viết** họp để thảo luận về luật mới.

During the Cold War, the Soviets and Americans were rivals.

Trong Chiến tranh Lạnh, **Xô viết** và người Mỹ là đối thủ.

Some Soviets moved to other countries after the union collapsed.

Sau khi liên bang tan rã, một số **Xô viết** đã di cư sang nước khác.

People in the West often talked about what life was like for the Soviets.

Người phương Tây thường nói về cuộc sống của các **Xô viết**.