"southwest" in Vietnamese
Definition
Hướng nằm giữa nam và tây; cũng có thể chỉ vùng lãnh thổ ở hướng đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong địa lý, chỉ đường và dự báo thời tiết. Dùng để nói hướng đi (“đi về tây nam”) hoặc khu vực (“miền Tây Nam”). Không chỉ vị trí chính xác.
Examples
The sun sets in the southwest during fall.
Vào mùa thu, mặt trời lặn ở hướng **tây nam**.
My hometown is in the southwest of the country.
Quê tôi nằm ở vùng **tây nam** của đất nước.
They drove southwest for three hours.
Họ đã lái xe về phía **tây nam** trong ba giờ.
The weather is usually dry in the Southwest.
Thời tiết thường khô ở khu vực **Tây Nam**.
If you keep going southwest, you'll reach the coast.
Nếu bạn tiếp tục đi về phía **tây nam**, bạn sẽ đến bờ biển.
There’s a famous national park in the southwest that you should visit.
Ở vùng **tây nam** có một công viên quốc gia nổi tiếng mà bạn nên đến thăm.