Type any word!

"southern" in Vietnamese

miền namphía nam

Definition

Chỉ những nơi, người hoặc đặc điểm đến từ hoặc thuộc về phía nam của một khu vực. Có thể nói về vùng miền, thời tiết hoặc phong cách văn hóa của phía nam.

Usage Notes (Vietnamese)

'southern' thường là tính từ: 'giọng miền Nam', 'vùng miền Nam'. 'South' thường dùng như danh từ hoặc trạng từ. Đôi khi cũng chỉ nét văn hóa hoặc lối sống đặc trưng của miền Nam.

Examples

They live in the southern part of the country.

Họ sống ở khu vực **miền nam** của đất nước.

The wind is coming from the southern coast.

Gió đang thổi từ bờ biển **miền nam** tới.

This plant grows well in southern climates.

Loài cây này phát triển tốt ở khí hậu **miền nam**.

She has a soft southern accent that people notice right away.

Cô ấy có giọng **miền nam** nhẹ nhàng mà ai cũng nhận ra ngay.

We spent the weekend driving through small southern towns.

Chúng tôi dành cuối tuần lái xe qua những thị trấn **miền nam** nhỏ.

That restaurant is known for its southern cooking.

Nhà hàng đó nổi tiếng với món ăn **miền nam**.