Type any word!

"southbound" in Vietnamese

hướng về phía nam

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phía nam, thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc tuyến đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'southbound xe buýt', 'southbound đường'. Hiếm khi dùng cho người đi bộ. Hay gặp trên biển báo hoặc bản đồ. Từ đối nghĩa là 'northbound'.

Examples

The southbound bus leaves every hour.

Xe buýt **hướng về phía nam** khởi hành mỗi giờ.

They took the southbound highway to reach the beach.

Họ đã đi theo đường cao tốc **hướng về phía nam** để đến bãi biển.

Is this train southbound?

Đây có phải là chuyến tàu **hướng về phía nam** không?

Traffic is heavy on the southbound side of the freeway tonight.

Tối nay giao thông phía **hướng về phía nam** của đường cao tốc rất đông.

We got on the wrong subway and ended up on a southbound train.

Chúng tôi lên nhầm tàu điện ngầm và bị đưa sang chuyến tàu **hướng về phía nam**.

If you keep driving southbound, you'll hit the state border in about two hours.

Nếu bạn tiếp tục lái xe **hướng về phía nam**, khoảng hai tiếng nữa sẽ đến biên giới bang.