Type any word!

"south" in Vietnamese

phía nam

Definition

Hướng đối diện với phía bắc, thường nằm ở phía dưới trên bản đồ; cũng dùng để chỉ phần phía nam của một quốc gia hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'phía nam' thường dùng trong địa lý, thời tiết và du lịch. Viết hoa ('Nam' hoặc 'Miền Nam') khi nói về khu vực cụ thể. Cụm 'go south' còn mang nghĩa xấu đi hoặc thất bại.

Examples

The sun rises in the east and sets in the south during winter.

Vào mùa đông, mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở **phía nam**.

We live in the south of the country.

Chúng tôi sống ở **phía nam** của đất nước.

The birds fly south every autumn.

Mỗi mùa thu, chim bay về **phía nam**.

We're planning a road trip down south this summer.

Chúng tôi dự định đi du lịch bằng xe hơi xuống **phía nam** mùa hè này.

Things started to go south after the manager left.

Sau khi quản lý rời đi, mọi thứ bắt đầu đi về **phía nam** (ý là trở nên xấu đi).

She has a lovely accent from the South.

Cô ấy có giọng rất dễ nghe từ **miền Nam**.