"sounds" in Vietnamese
Definition
'Âm thanh' là những thứ bạn nghe được, như nhạc, giọng nói hoặc tiếng ồn. Ngoài ra còn dùng để diễn đạt điều gì đó có vẻ như thế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'sounds' cho nhiều loại âm thanh khác nhau. Khi là động từ (ví dụ: 'sounds good'), thường theo sau bởi tính từ hoặc cụm 'như'. Phân biệt với 'giọng nói' (voice) và 'tiếng ồn' (noise).
Examples
I hear strange sounds at night.
Tôi nghe thấy những **âm thanh** lạ vào ban đêm.
The musical sounds make me happy.
**Âm thanh** của âm nhạc làm tôi vui.
Bird sounds are relaxing to me.
Tiếng **âm thanh** của chim giúp tôi thư giãn.
That sounds like a great idea!
Đó **nghe có vẻ** là một ý tưởng tuyệt vời!
She always sounds happy on the phone.
Cô ấy **nghe có vẻ** luôn vui vẻ khi nói điện thoại.
It sounds like it might rain soon.
Có vẻ như sắp mưa rồi.