"soundly" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách làm gì đó thật kỹ càng hoặc hoàn toàn; thường dùng để chỉ giấc ngủ sâu và yên tĩnh, cũng có thể ám chỉ làm gì đó chắc chắn, vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với 'sleep soundly' (ngủ say/sâu). Cũng được dùng với nghĩa làm gì rất chắc chắn ('soundly defeated', 'soundly built'). Không nhầm với 'loudly' (to tiếng).
Examples
The baby slept soundly all night.
Em bé đã ngủ **say giấc** suốt đêm.
Make sure the door is closed soundly before you leave.
Nhớ chắc chắn là cửa đã được đóng **chắc chắn** trước khi đi.
She was soundly defeated in the game.
Cô ấy đã bị đánh bại một cách **thuyết phục** trong trò chơi.
I was so tired that I passed out and slept soundly until morning.
Tôi mệt quá nên ngủ gục và **ngủ say giấc** tới sáng.
The bridge was built soundly to withstand heavy winds.
Cây cầu được xây dựng **chắc chắn** để chịu được gió mạnh.
Don’t worry, he’ll sleep soundly after that long hike.
Đừng lo, sau chuyến đi bộ dài đó, cậu ấy sẽ **ngủ say giấc** thôi.