Type any word!

"sound" in Vietnamese

âm thanhnghe có vẻ

Definition

'Âm thanh' là thứ mà bạn có thể nghe thấy; động từ chỉ cảm giác điều gì đó như thế nào thông qua lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Âm thanh' dùng cho tất cả thứ nghe được; động từ hay đi kèm tính từ ('nghe hay', 'nghe lạ') hoặc 'nghe như'. Không dùng cho ý nghĩa 'chắc chắn, tốt' kiểu cũ. Động từ chỉ cảm giác, không phải đúng là nghe.

Examples

I heard a strange sound last night.

Tối qua tôi nghe thấy một **âm thanh** lạ.

Can you make that sound again?

Bạn có thể làm lại **âm thanh** đó không?

You sound happy today.

Hôm nay bạn **nghe có vẻ** vui.

That plan doesn't sound like a good idea.

Kế hoạch đó **nghe có vẻ** không hay đâu.

Can you lower the sound? It's too loud.

Bạn giảm **âm thanh** xuống được không? To quá.

Doesn't that movie sound exciting?

Bộ phim đó **nghe có vẻ** hấp dẫn phải không?