Type any word!

"souls" in Vietnamese

linh hồnngười (trong cách nói trang trọng/lượng từ)

Definition

‘Linh hồn’ là phần tinh thần sâu thẳm nhất của con người, liên quan đến cảm xúc, tính cách hoặc sự sống sau khi chết. Đôi khi, từ này cũng dùng để nói về ‘người’ một cách trang trọng hoặc trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc cảm xúc, mang màu sắc trang trọng hoặc thơ ca. Trong các cụm như 'not a soul' hay 'fifty souls on board', 'soul' chỉ người và nghe trang trọng hơn so với từ thường ngày.

Examples

Some people believe that souls live forever.

Một số người tin rằng **linh hồn** sống mãi mãi.

The old church was built to save souls.

Nhà thờ cổ được xây để cứu lấy các **linh hồn**.

There were only ten souls in the small village.

Chỉ có mười **người** trong ngôi làng nhỏ đó.

After the storm, we didn't see another soul on the road.

Sau bão, chúng tôi không thấy một **người** nào trên đường.

That song speaks to people's souls.

Bài hát đó chạm đến **linh hồn** của mọi người.

We were just two tired souls looking for coffee.

Chúng tôi chỉ là hai **linh hồn** mệt mỏi đang đi tìm cà phê.