Type any word!

"soulless" in Vietnamese

vô hồn

Definition

Diễn tả một vật hoặc người không có cảm xúc, sự ấm áp hay sức sống; thường dùng để nói về những thứ trông rất máy móc hoặc thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ công việc, người, hoặc vật thiếu cảm xúc, sự sáng tạo hoặc tính nhân văn (ví dụ: 'soulless building').

Examples

The office looked cold and soulless.

Văn phòng trông lạnh lẽo và **vô hồn**.

She thought the city's new buildings were soulless.

Cô ấy nghĩ rằng các tòa nhà mới của thành phố thật **vô hồn**.

Some people find factory-made art soulless.

Một số người cho rằng nghệ thuật sản xuất hàng loạt là **vô hồn**.

This restaurant feels so soulless, even when it's full.

Nhà hàng này cảm giác **vô hồn**, ngay cả khi đông khách.

His apology sounded completely soulless.

Lời xin lỗi của anh nghe hoàn toàn **vô hồn**.

That online meeting was so soulless—just robots reading slides.

Cuộc họp trực tuyến đó thật **vô hồn**—chỉ như những con robot đọc bài thuyết trình.