"soul" in Vietnamese
Definition
Phần tâm linh của một người, được tin là vẫn tồn tại sau khi cơ thể chết; cũng có thể chỉ phần tinh tuý hoặc cảm xúc của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về tâm linh sẽ trang trọng hơn, còn nghĩa về bản chất hay cảm xúc thì thân mật hoặc văn chương. 'soul music' là tên một thể loại nhạc.
Examples
Many people believe the soul lives forever.
Nhiều người tin rằng **linh hồn** sống mãi.
He poured his soul into the painting.
Anh ấy đã dồn cả **tâm hồn** của mình vào bức tranh đó.
The city has a unique soul.
Thành phố này có một **linh hồn** độc đáo.
You could see the pain in her soul after the accident.
Sau tai nạn, có thể thấy nỗi đau trong **tâm hồn** cô ấy.
That song really touches my soul.
Bài hát đó thực sự chạm đến **tâm hồn** tôi.
There wasn't a soul in sight on the street last night.
Đêm qua trên đường không có một **linh hồn** nào.