Type any word!

"sorority" in Vietnamese

hội nữ sinh

Definition

Hội nữ sinh là tổ chức xã hội dành cho nữ sinh viên ở các trường đại học, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Đừng nhầm với 'fraternity' (hội nam sinh). Thường gặp trong cụm như 'join a sorority', 'sorority house', 'sorority sisters'.

Examples

Jessica wants to join a sorority next semester.

Jessica muốn tham gia **hội nữ sinh** vào học kỳ tới.

Her best friends are her sorority sisters.

Những người bạn thân nhất của cô ấy là các **chị em hội nữ sinh**.

The university has many sorority houses on campus.

Trong khuôn viên trường đại học có nhiều **nhà hội nữ sinh**.

My cousin met her lifelong friends through her sorority.

Cô em họ của tôi đã gặp những người bạn tri kỷ thông qua **hội nữ sinh** của mình.

Living in a sorority house is a unique college experience.

Sống trong **nhà hội nữ sinh** là một trải nghiệm đại học đặc biệt.

She wore her sorority hoodie to the party last night.

Cô ấy đã mặc áo hoodie của **hội nữ sinh** đến bữa tiệc tối qua.