"sorely" em Indonesian
rấtvô cùng
Definição
Dùng để nhấn mạnh cảm giác rất cần thiết, thiếu hụt hoặc hối tiếc về điều gì đó, chủ yếu trong hoàn cảnh tiêu cực.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết, với những từ như 'needed', 'missed', 'lacking'. Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Không dùng với nghĩa tích cực.
Exemplos
He is sorely missed by his friends.
Bạn bè **rất** nhớ anh ấy.
The project is sorely lacking in funds.
Dự án này **vô cùng** thiếu kinh phí.
We sorely need more time to finish.
Chúng tôi **rất** cần thêm thời gian để hoàn thành.
Her advice is sorely needed right now.
Lời khuyên của cô ấy **vô cùng** cần thiết lúc này.
The team was sorely tested during the crisis.
Trong lúc khủng hoảng, đội đã bị **vô cùng** thử thách.
I was sorely tempted to quit my job.
Tôi đã **rất** muốn nghỉ việc.