"sordid" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả cái gì đó rất bẩn hoặc xấu về đạo đức, như hành động phi đạo đức hoặc nơi tồi tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sordid" mang tính trang trọng và tiêu cực, thường nói về scandal, tội ác, vật rất bẩn hoặc chuyện vô đạo đức. Hay gặp: 'sordid details', 'sordid affair', 'sordid room.' Không dùng cho sự dơ nhỏ nhặt.
Examples
She was shocked by the sordid conditions in the old building.
Cô ấy sốc trước điều kiện **dơ bẩn** trong tòa nhà cũ.
The newspaper reported the sordid details of the crime.
Báo đưa tin các chi tiết **bẩn thỉu** của vụ án.
They avoided the sordid alley at night.
Họ tránh con hẻm **dơ bẩn** vào ban đêm.
He got rich through some pretty sordid business deals.
Anh ta giàu lên nhờ vài vụ làm ăn khá **bẩn thỉu**.
People love hearing the sordid secrets behind celebrity scandals.
Mọi người thích nghe những bí mật **bẩn thỉu** đằng sau scandal người nổi tiếng.
Their sordid past eventually caught up with them.
Quá khứ **bẩn thỉu** của họ cuối cùng đã bám lấy họ.