Type any word!

"sorcerer" in Vietnamese

pháp sưphù thủy

Definition

Người sử dụng phép thuật hoặc có quyền năng siêu nhiên, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hay truyền thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện giả tưởng, cổ tích và truyền thuyết; thường chỉ nam giới, nữ là 'sorceress'. Đôi khi giống 'wizard' hoặc 'magician', nhưng 'sorcerer' thường mang sắc thái ma thuật bí ẩn, nguy hiểm. Hiếm khi dùng cho người thật.

Examples

The sorcerer cast a powerful spell.

**Pháp sư** đã niệm một phép thuật mạnh mẽ.

A sorcerer lives alone in the dark forest.

Một **pháp sư** sống một mình trong khu rừng tối.

The villagers were afraid of the sorcerer.

Dân làng sợ **pháp sư** đó.

Legend says the old sorcerer can turn into a raven at night.

Truyền thuyết kể rằng **pháp sư** già ấy có thể hóa thành quạ vào ban đêm.

He dressed up as a sorcerer for the Halloween party.

Anh ấy hóa trang thành **pháp sư** cho bữa tiệc Halloween.

You never know what tricks a clever sorcerer might have up his sleeve.

Bạn chẳng bao giờ biết **pháp sư** thông minh có thể còn chiêu trò gì trong tay.