"sophomore" in Vietnamese
Definition
Là học sinh hoặc sinh viên đang học năm thứ hai ở trường trung học hoặc đại học, thường dùng ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở Mỹ, hiếm khi dùng ở các nước khác. Sau 'freshman' (năm nhất), trước 'junior' (năm ba). Chỉ dùng với học sinh, sinh viên.
Examples
She is a sophomore in college.
Cô ấy là **sinh viên năm hai** ở đại học.
My brother will be a sophomore next year.
Anh trai tôi sẽ là **sinh viên năm hai** vào năm sau.
As a sophomore, he joined the basketball team.
Là **sinh viên năm hai**, anh ấy đã tham gia vào đội bóng rổ.
I can't believe I'm already a sophomore—freshman year went by so fast!
Tôi không thể tin mình đã là **sinh viên năm hai** rồi — năm nhất trôi qua quá nhanh!
During her sophomore year, she started thinking seriously about her major.
Trong năm **hai**, cô ấy bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về ngành học của mình.
Most sophomores get used to college life by now.
Hầu hết các **sinh viên năm hai** đã quen với cuộc sống đại học vào lúc này.