Type any word!

"sophisticated" in Vietnamese

tinh vitinh tếphức tạp

Definition

Một thứ gì đó hiện đại, có thiết kế thông minh, hoặc phức tạp được gọi là 'tinh vi' hoặc 'tinh tế'. Nó cũng mô tả người hoặc phong cách trang nhã, có gu và trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các hệ thống, thiết bị phức tạp ('sophisticated system'), hoặc cho phong cách, gu thẩm mỹ trưởng thành và tinh tế. Không dùng chỉ vì đắt tiền — nhấn mạnh vào sự thông minh, tinh vi.

Examples

This phone has a sophisticated camera system.

Chiếc điện thoại này có hệ thống camera **tinh vi**.

She likes sophisticated clothes and simple colors.

Cô ấy thích quần áo **tinh tế** và màu sắc đơn giản.

The game is fun, but the rules are too sophisticated for kids.

Trò chơi này rất vui, nhưng luật **quá phức tạp** đối với trẻ em.

They use a sophisticated system to detect online fraud.

Họ sử dụng một hệ thống **tinh vi** để phát hiện gian lận trực tuyến.

Her taste in music is surprisingly sophisticated for someone so young.

Gu âm nhạc của cô ấy **tinh tế** một cách đáng ngạc nhiên dù còn rất trẻ.

The design looks simple, but it's actually pretty sophisticated.

Thiết kế trông đơn giản nhưng thực chất khá **tinh vi**.