"sophia" in Vietnamese
Definition
Sophia là một tên riêng phổ biến cho nữ giới, đồng thời trong triết học cổ đại, Sophia còn có nghĩa là 'trí tuệ'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sophia’ thường dùng làm tên riêng cho nữ. Trong chuyên ngành triết học, 'Sophia' viết hoa mang nghĩa 'trí tuệ'. Không nhầm lẫn với 'Sofia'.
Examples
Sophia is my best friend.
**Sophia** là bạn thân nhất của tôi.
Today, Sophia came to school early.
Hôm nay, **Sophia** đến trường sớm.
Sophia has a cat called Daisy.
**Sophia** có một con mèo tên là Daisy.
Everyone says Sophia is wise beyond her years.
Ai cũng nói **Sophia** rất khôn ngoan so với tuổi.
Did you know Sophia means 'wisdom' in Greek?
Bạn có biết **Sophia** nghĩa là 'trí tuệ' trong tiếng Hy Lạp không?
We studied the concept of Sophia in our philosophy class.
Chúng tôi đã học về khái niệm **Sophia** trong lớp triết học.