"soothe" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó bớt lo lắng, bình tĩnh lại hoặc làm giảm đau, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn an ủi, vỗ về ai đó trong lúc khó chịu, đau hoặc lo lắng, như 'soothe a crying baby' hay 'soothe nerves'. Ý nghĩa nhẹ nhàng, quan tâm.
Examples
The mother soothed her crying baby.
Người mẹ đã **dỗ dành** đứa con đang khóc.
This cream will soothe your sunburn.
Loại kem này sẽ **làm dịu** vết cháy nắng của bạn.
Music can soothe your mind.
Âm nhạc có thể **xoa dịu** tâm trí bạn.
She tried to soothe his nerves before the exam.
Cô ấy cố **xoa dịu** thần kinh của anh ấy trước kì thi.
A hot drink might soothe your sore throat.
Một ly nước ấm có thể **làm dịu** cổ họng đau của bạn.
His words did little to soothe their anger.
Lời của anh ấy không giúp **xoa dịu** cơn giận của họ là bao.