"soot" in Vietnamese
Definition
Bồ hóng là chất màu đen dạng bột hoặc vảy nhỏ xuất hiện khi đốt cháy gỗ, than đá hoặc dầu. Nó thường bám vào ống khói hoặc tường gần lò sưởi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bồ hóng' không đếm được, chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc gia đình. Hay đi kèm với 'ống khói', 'lò sưởi', 'làm sạch'. Đừng nhầm với 'tro' là chất nhẹ hơn, màu xám.
Examples
The fireplace was covered in soot.
Lò sưởi bị phủ đầy **bồ hóng**.
There is soot on the walls after the fire.
Sau vụ cháy, trên tường có **bồ hóng**.
The lamp left black soot on my hands.
Cái đèn đã để lại **bồ hóng** đen trên tay tôi.
My white shirt got stained with soot while cleaning the stove.
Áo sơ mi trắng của tôi bị dính **bồ hóng** khi lau bếp.
You should clean out the soot from the chimney before winter.
Bạn nên làm sạch **bồ hóng** trong ống khói trước mùa đông.
Heavy soot from the fire made it hard to breathe in the room.
**Bồ hóng** dày đặc từ đám cháy khiến việc thở trong phòng rất khó khăn.