Type any word!

"sons" in Vietnamese

con trai (số nhiều)

Definition

Danh từ số nhiều của 'con trai', chỉ các bé trai là con của cha mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình: 'con trai của họ', 'hai con trai'. Không nên nhầm với 'sun' (mặt trời) vì phát âm giống nhau. 'Children' là từ chung chỉ cả trai và gái.

Examples

They have two sons and one daughter.

Họ có hai **con trai** và một con gái.

Her sons are at school now.

Các **con trai** của cô ấy đang ở trường.

Both sons look like their father.

Cả hai **con trai** đều giống cha của họ.

Their sons flew in for the holidays.

Các **con trai** của họ bay về dịp nghỉ lễ.

All three sons ended up working in the family business.

Cả ba **con trai** đều làm việc trong doanh nghiệp gia đình.

She raised her sons to be kind and respectful.

Cô ấy đã nuôi dạy các **con trai** của mình trở nên tốt bụng và tôn trọng người khác.