Type any word!

"sonofabitch" in Vietnamese

đồ khốn nạnđồ chó

Definition

Đây là một câu chửi tục tĩu, rất xúc phạm, dùng để bày tỏ sự giận dữ hoặc khinh miệt ai đó. Thường dành cho người rất khó chịu hoặc đáng ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng khi rất tức giận, tuyệt đối tránh ở nơi lịch sự hoặc nơi làm việc. Kể cả với bạn thân đôi khi cũng dễ gây xúc phạm.

Examples

Don't call him a sonofabitch to his face.

Đừng gọi anh ta là **đồ khốn nạn** trước mặt anh ấy.

He was so angry he shouted, "You sonofabitch!"

Anh ta tức giận hét lên: 'Đồ **khốn nạn**!'

Never use sonofabitch at work.

Tuyệt đối không nói **đồ khốn nạn** ở nơi làm việc.

That sonofabitch stole my parking spot again!

Tên **đồ chó** đó lại lấy chỗ đỗ xe của tôi nữa!

I can't believe the sonofabitch actually won the lottery.

Không thể tin nổi **đồ khốn nạn** đó lại thật sự trúng số.

You tricky sonofabitch, you actually pulled it off!

Đúng là **đồ khôn lỏi**, mày làm được thật rồi!