"sonny" in Vietnamese
Definition
Cách gọi thân mật, hơi cổ xưa hoặc đôi khi có chút chế nhạo mà người lớn dùng để gọi một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhóc' gần gũi khi dùng trong gia đình, nhưng giữa người lạ có thể nghe thiếu tôn trọng; gần nghĩa với 'bé', 'cậu nhóc'.
Examples
Come here, sonny, and sit by me.
Lại đây, **nhóc**, ngồi cạnh bác nhé.
The old man smiled and said, "Good job, sonny."
Ông lão mỉm cười và nói: "Làm tốt lắm, **nhóc**."
Don't worry, sonny. Everything is okay.
Đừng lo nhé, **nhóc**. Mọi thứ ổn cả.
Listen, sonny, that's not how we do things around here.
Nghe này, **nhóc**, ở đây không làm như vậy đâu.
Easy there, sonny—you don't need to prove anything to me.
Bình tĩnh nào, **nhóc**—cháu không cần phải chứng minh gì với bác đâu.
He kept calling me sonny, and honestly it got on my nerves.
Ông ấy cứ gọi tôi là **nhóc** suốt, thật lòng mà nói tôi thấy khó chịu.