Type any word!

"songwriter" in Vietnamese

nhạc sĩ sáng tác

Definition

Người sáng tác ca khúc, bao gồm lời và/hoặc nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhạc sĩ viết nhạc nhẹ, nhạc pop, country; 'singer-songwriter' là người vừa sáng tác vừa biểu diễn; 'composer' thường dùng cho âm nhạc cổ điển.

Examples

She is a famous songwriter from Nashville.

Cô ấy là một **nhạc sĩ sáng tác** nổi tiếng đến từ Nashville.

The songwriter wrote a hit song for a pop star.

**Nhạc sĩ sáng tác** này đã viết một bản hit cho ngôi sao nhạc pop.

My dream is to become a songwriter.

Ước mơ của tôi là trở thành **nhạc sĩ sáng tác**.

He started out as a songwriter before launching his singing career.

Anh ấy bắt đầu là **nhạc sĩ sáng tác** trước khi trở thành ca sĩ.

Many songwriters never perform their own music but write for others.

Nhiều **nhạc sĩ sáng tác** không bao giờ biểu diễn tác phẩm của mình mà chỉ viết cho người khác.

She's an award-winning songwriter with dozens of chart-topping hits.

Cô ấy là một **nhạc sĩ sáng tác** đạt nhiều giải thưởng với hàng chục bản hit.