Type any word!

"songs" in Vietnamese

bài hát

Definition

Bài hát là bản nhạc có lời ca, được con người hát lên. Chúng có thể đơn giản hoặc phức tạp và thường được nghe để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bài hát' chỉ các bản nhạc cụ thể. Để nói chung về âm nhạc, dùng 'nhạc' thay vì 'bài hát'. Các cụm quen thuộc gồm: 'bài hát yêu thích', 'bài hát pop', 'viết bài hát', 'nghe bài hát'.

Examples

I like these songs.

Tôi thích những **bài hát** này.

She writes songs at night.

Cô ấy viết **bài hát** vào ban đêm.

We sang two songs in class.

Chúng tôi đã hát hai **bài hát** trong lớp.

I’ve had those songs stuck in my head all day.

Cả ngày tôi cứ bị ám ảnh bởi những **bài hát** đó.

Their new album has a couple of really good songs.

Album mới của họ có vài **bài hát** rất hay.

We put on some old songs and started singing along.

Chúng tôi bật một vài **bài hát** cũ lên và cùng hát theo.