"song" in Vietnamese
bài hát
Definition
Bài hát là một tác phẩm âm nhạc có lời và được hát lên; cũng có thể chỉ hành động hát hoặc lời bài hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bài hát' dùng cho nhạc có lời. Chỉ có nhạc không lời thì dùng 'bản nhạc'. Thường gặp các cụm: 'hát bài hát', 'bài hát yêu thích', 'sáng tác bài hát'.
Examples
She sings a beautiful song every morning.
Cô ấy hát một **bài hát** hay mỗi sáng.
I like this song a lot.
Tôi rất thích **bài hát** này.
Can you play that song again?
Bạn có thể bật lại **bài hát** đó không?
This song always gets stuck in my head.
**Bài hát** này cứ vang trong đầu tôi mãi.
He wrote a love song for his wife.
Anh ấy đã viết một **bài hát** tình yêu cho vợ mình.
After hearing just one song, I became a fan.
Chỉ nghe một **bài hát** thôi, tôi đã thành người hâm mộ.