"somewheres" in Vietnamese
Definition
'somewheres' là cách nói thân mật, không chuẩn dùng để chỉ một nơi nào đó không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Tương tự như 'đâu đó' trong tiếng Việt đời thường.
Examples
I think my keys are somewheres in this room.
Tôi nghĩ chìa khóa của tôi nằm **đâu đó** trong phòng này.
The store should be somewheres near the park.
Cửa hàng chắc ở **đâu đó** gần công viên.
She lives somewheres around here.
Cô ấy sống **đâu đó** quanh đây.
We got lost and ended up somewheres we’d never been before.
Chúng tôi bị lạc và kết thúc ở **đâu đó** chưa từng đến trước đây.
There’s got to be a café somewheres nearby if we just keep walking.
Chỉ cần đi tiếp là chắc chắn sẽ có quán cà phê **đâu đó** gần đây.
Let’s stash the bikes somewheres nobody will find them.
Hãy giấu xe đạp **đâu đó** mà không ai tìm thấy đi.