"somewhat" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả mức độ hoặc lượng nhất định, không nhiều lắm; một chút thôi. Thường dùng để làm cho câu nói nhẹ nhàng, không quá trực tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trước tính từ, trạng từ như 'somewhat difficult', 'somewhat surprising'. Mang tính trung tính, trang trọng hơn 'a bit'.
أمثلة
The test was somewhat hard for me.
Bài kiểm tra này đối với tôi **hơi** khó.
She looked somewhat tired after work.
Cô ấy trông **hơi** mệt sau khi làm việc.
I am somewhat busy today.
Hôm nay tôi **hơi** bận.
His answer was somewhat surprising, to be honest.
Thành thật mà nói, câu trả lời của anh ấy **phần nào** gây bất ngờ.
The movie starts slowly, but it gets somewhat better later.
Phim bắt đầu chậm, nhưng sau đó **hơi** hay hơn.
I'm somewhat worried about how this will turn out.
Tôi **hơi** lo lắng về kết quả của chuyện này.