Type any word!

"somerset" in Indonesian

cuộn mình (nhào lộn)somerset (istilah lama)

Definition

Một động tác nhào lộn về phía trước hoặc sau, giống như 'somersault'. Đây là từ ngữ cũ, hiện nay chủ yếu dùng 'nhào lộn'.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là từ cổ, hiện chỉ gặp trong sách vở hoặc văn học xưa. Giờ chủ yếu dùng ‘nhào lộn’. Không nhầm với địa danh cùng tên.

Examples

The child did a somerset on the grass.

Đứa trẻ đã thực hiện một **cuộn mình** trên cỏ.

Can you do a somerset in the pool?

Bạn có làm được **cuộn mình** trong hồ bơi không?

He fell and almost did a somerset down the hill.

Anh ấy ngã và suýt nữa đã **cuộn mình** xuống đồi.

Back in school, I could do a perfect somerset, but I haven’t tried in years.

Hồi còn đi học, tôi có thể thực hiện một **cuộn mình** hoàn hảo, nhưng nhiều năm rồi chưa thử lại.

The gymnast finished her routine with a fast somerset.

Vận động viên thể dục kết thúc phần trình diễn bằng một **cuộn mình** nhanh.

"Watch me do a somerset!" the boy shouted before jumping off the swing.

"Xem tớ **cuộn mình** nè!" cậu bé hét lên trước khi nhảy khỏi xích đu.