"someday" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai, diễn đạt mong đợi hoặc hy vọng về điều gì sẽ xảy ra.
用法说明(Vietnamese)
'Someday' thường dùng cho hy vọng, dự định lớn trong tương lai, như: 'someday tôi sẽ đi vòng quanh thế giới'. Mang sắc thái mơ ước hơn 'one day'.
例句
I want to visit Japan someday.
Tôi muốn đến Nhật Bản **một ngày nào đó**.
She hopes to be a doctor someday.
Cô ấy hy vọng sẽ trở thành bác sĩ **một ngày nào đó**.
Someday, this tree will be very tall.
**Một ngày nào đó**, cái cây này sẽ rất cao.
We'll laugh about this someday, just not today.
**Một ngày nào đó** chúng ta sẽ cười về chuyện này, chỉ là không phải hôm nay.
I know it feels impossible now, but things will get better someday.
Tôi biết bây giờ có vẻ không thể, nhưng mọi thứ sẽ tốt lên **một ngày nào đó**.
Someday I'll tell you the whole story, but I'm not ready yet.
**Một ngày nào đó** tôi sẽ kể hết cho bạn nghe, nhưng bây giờ tôi chưa sẵn sàng.