"solo" in Vietnamese
Definition
'Solo' là việc biểu diễn hoặc thực hiện một hoạt động bởi một người, thường gặp trong âm nhạc, múa hoặc nghệ thuật. Nó cũng có thể miêu tả khi ai đó làm gì một mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật: 'guitar solo', 'hát solo'. Đôi khi cũng dùng như tính từ/trạng từ: 'travel solo'. 'Solo' nghe có tính chủ động, mang hơi hướng biểu diễn hơn 'alone'.
Examples
She played a piano solo at school.
Cô ấy đã chơi một bản piano **solo** ở trường.
He sang a solo in the church choir.
Anh ấy đã hát một bài **solo** trong dàn hợp xướng nhà thờ.
This dance has a short solo in the middle.
Điệu nhảy này có một đoạn **solo** ngắn ở giữa.
I’m thinking about traveling solo this summer.
Tôi đang nghĩ về việc đi du lịch **solo** vào mùa hè này.
Her drum solo got the biggest cheer of the night.
Màn **solo** trống của cô ấy được cổ vũ nhiều nhất đêm đó.
He’s been working solo since his business partner left.
Từ khi đối tác rời đi, anh ấy làm việc **solo**.