Type any word!

"solitary" in Vietnamese

đơn độc

Definition

Chỉ người hoặc việc gì đó diễn ra một mình, không có người khác ở gần. Cũng có thể nói về người thích ở một mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng trang trọng, thiên về văn viết hơn là nói thường ngày. Thường thấy trong các cụm như 'solitary figure', 'solitary confinement', 'solitary walk'; nhấn mạnh sự hoàn toàn đơn độc.

Examples

He lives a solitary life in the mountains.

Anh ấy sống một cuộc sống **đơn độc** trên núi.

The prisoner was kept in solitary confinement.

Tù nhân bị giam trong **biệt giam**.

A solitary tree stood in the field.

Một cây **đơn độc** đứng giữa cánh đồng.

Sometimes I enjoy a solitary walk after work to clear my mind.

Đôi khi tôi thích đi bộ **một mình** sau giờ làm để thư giãn đầu óc.

The cat is quite solitary and rarely plays with the others.

Con mèo này khá **đơn độc**, hiếm khi chơi với những con khác.

He sat at a solitary table in the corner, reading quietly.

Anh ấy ngồi ở một chiếc bàn **đơn độc** trong góc và yên lặng đọc sách.