"solidarity" en Vietnamese
Definición
Đoàn kết là cảm giác hoặc hành động mọi người gắn bó, hỗ trợ nhau, nhất là khi đối mặt với khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đoàn kết' chủ yếu dùng cho bối cảnh xã hội, chính trị hay tập thể; các cụm như 'thể hiện đoàn kết', 'đứng trong đoàn kết' rất phổ biến. Không dùng cho sự giúp đỡ đơn thuần giữa bạn bè.
Ejemplos
The workers showed solidarity during the strike.
Công nhân đã thể hiện **đoàn kết** trong cuộc đình công.
We expressed solidarity with the people affected by the flood.
Chúng tôi bày tỏ **đoàn kết** với những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
Acts of solidarity can make people feel less alone.
Những hành động **đoàn kết** giúp mọi người bớt cảm thấy cô đơn.
He stood in solidarity with his classmates against the unfair rule.
Anh ấy đã đứng **đoàn kết** cùng các bạn cùng lớp chống lại quy tắc bất công.
During tough times, a little solidarity goes a long way.
Trong thời gian khó khăn, một chút **đoàn kết** cũng rất quý giá.
Many countries sent aid as a gesture of solidarity after the disaster.
Nhiều quốc gia đã gửi viện trợ như một hành động **đoàn kết** sau thảm họa.