"solicitor" in Vietnamese
Definition
Ở Anh, đây là loại luật sư chuyên tư vấn pháp lý và soạn thảo giấy tờ. Ngoài ra còn chỉ người đi từng nhà bán hàng hoặc kêu gọi đóng góp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Solicitor' ở Anh khác với 'barrister', không thay thế cho từ 'lawyer' ở Mỹ. Ở Mỹ nghĩa thường là người bán hàng, vận động quyên góp tận nơi.
Examples
My aunt is a solicitor in London.
Dì của tôi là **luật sư tư vấn** ở London.
The solicitor gave us legal advice about the contract.
**Luật sư tư vấn** đã cho chúng tôi lời khuyên pháp lý về hợp đồng.
We saw a solicitor going door to door asking for donations.
Chúng tôi thấy một **người chào mời** đi từ nhà này sang nhà khác xin quyên góp.
If you get into legal trouble, it's wise to speak to a solicitor first.
Nếu gặp rắc rối pháp lý, bạn nên nói chuyện với **luật sư tư vấn** trước tiên.
The sign says 'No solicitors,' so don't go knocking on that door.
Biển ghi 'No **solicitors**', nên đừng gõ cửa đó.
You’ll need a solicitor to help you draw up your will.
Bạn sẽ cần một **luật sư tư vấn** để soạn di chúc.