"soliciting" in Vietnamese
Definition
Hành động trực tiếp yêu cầu hoặc mời gọi người khác giúp đỡ, quyên góp hoặc làm khách hàng. Trong luật pháp, cũng dùng để chỉ việc chào mời khách trong mại dâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh hoặc luật pháp (mời gọi khách, quyên góp, mại dâm). Nếu dùng với bạn bè hay xã hội có thể bị coi là quá nài nỉ.
Examples
She was soliciting donations for the new hospital.
Cô ấy đang **kêu gọi** quyên góp cho bệnh viện mới.
The company is soliciting feedback from its customers.
Công ty đang **kêu gọi** phản hồi từ khách hàng.
He was arrested for soliciting on the street.
Anh ấy bị bắt vì **chèo kéo** trên đường phố.
We get people soliciting for different charities almost every weekend.
Gần như cuối tuần nào cũng có người **kêu gọi** cho các tổ chức từ thiện khác nhau.
No soliciting signs mean you can't knock on doors to sell things here.
Biển 'No **soliciting**' có nghĩa là bạn không được gõ cửa để bán hàng ở đây.
Are you soliciting me for a favor right now?
Bây giờ bạn đang **kêu gọi** tôi giúp gì đó à?